| Liên hệ để có giá tốt hơn |
| Bảo hành: | 12 tháng |
|
Bộ vi xử lý (CPU) |
|
|
Tên bộ vi xử lý |
Intel® Core™ Ultra 7 256V Processor + Intel® AI Boost (47 NPU TOPS) |
|
Tốc độ |
Up to 4.8 GHz; 8 Cores, 8 Threads |
|
Bộ nhớ đệm |
12 MB Intel® Smart Cache |
|
Bộ nhớ trong (RAM Laptop) |
|
|
Dung lượng |
16GB LPDDR5X 8533MHz onboard |
|
Số khe cắm |
RAM onboard, không nâng cấp được |
|
Ổ cứng (SSD Laptop) |
|
|
Dung lượng |
1TB SSD M.2 PCIe NVMe |
|
Khả năng nâng cấp |
1 x M.2 2230 solid state drive (Gen4 PCIe NVMe) <Đã sử dụng 1. Có thể thay được> |
|
Hiển thị (Màn hình) |
|
|
Màn hình |
16.0 inch QHD+, IPS, 300 nits, 100% sRGB, ComfortView Plus, Anti-glare, Non-touch, 16:10 |
|
Độ phân giải |
QHD+ = 2.5K (2560 x 1600) |
|
Đồ Họa (VGA) |
|
|
Bộ xử lý |
Intel® Arc™ Graphics |
|
Kết nối (Network) |
|
|
Wireless |
Intel® Wi-Fi 7 BE201, 2x2, 802.11be |
|
Lan |
Không |
|
Bluetooth |
Bluetooth 5.4 |
|
Keyboard (Bàn Phím) |
|
|
Kiểu bàn phím |
Bàn phím có đèn nền led trắng, có phím số riêng, có phím Copilot |
|
Mouse (Chuột) |
|
|
|
Cảm ứng đa điểm |
|
Giao tiếp mở rộng |
|
|
Kết nối USB |
1 x USB 3.2 Gen 1 (5 Gbps) port |
|
Kết nối HDMI/VGA |
1 x HDMI 2.1 port |
|
Khe cắm thẻ nhớ |
Không |
|
Tai nghe |
1 x Universal Audio jack |
|
Camera |
1080p at 30 fps FHD camera, dual-array microphones |
|
Audio |
Dual speakers with Waves MaxxAudio® Pro and Dolby Atmos Cores, 2.5W x 2 = 5W total |
|
Pin Laptop |
|
|
Dung lượng pin |
4cell 64WHr |
|
Sạc Pin Laptop |
|
| Power |
Đi kèm 65W Type-C Adapter |
|
Hệ điều hành (Operating System) |
|
|
Hệ điều hành đi kèm |
Windows 11 Home Single Language |
|
Office |
Microsoft Office Home 2024 |
|
Thông tin khác |
|
|
Trọng lượng |
1.87 kg |
|
Kích thước |
Height: 0.67 in. (16.99 mm) |
|
Màu sắc |
Ice Blue (Xanh đá) |
|
Chất liệu |
Mặt A, D: Kim loại |
|
Bản lề |
Bản lề mở 180 độ |
|
Bảo mật |
Fingerprint - Cảm biến vân tay |
|
Phụ kiện đi kèm |
65W Type-C Adapter |
|
Bảo hành |
Premium Support |
|
Xuất xứ |
China |
|
|
|
|
Bộ vi xử lý (CPU) |
|
|
Tên bộ vi xử lý |
Intel® Core™ Ultra 7 256V Processor + Intel® AI Boost (47 NPU TOPS) |
|
Tốc độ |
Up to 4.8 GHz; 8 Cores, 8 Threads |
|
Bộ nhớ đệm |
12 MB Intel® Smart Cache |
|
Bộ nhớ trong (RAM Laptop) |
|
|
Dung lượng |
16GB LPDDR5X 8533MHz onboard |
|
Số khe cắm |
RAM onboard, không nâng cấp được |
|
Ổ cứng (SSD Laptop) |
|
|
Dung lượng |
1TB SSD M.2 PCIe NVMe |
|
Khả năng nâng cấp |
1 x M.2 2230 solid state drive (Gen4 PCIe NVMe) <Đã sử dụng 1. Có thể thay được> |
|
Hiển thị (Màn hình) |
|
|
Màn hình |
16.0 inch QHD+, IPS, 300 nits, 100% sRGB, ComfortView Plus, Anti-glare, Non-touch, 16:10 |
|
Độ phân giải |
QHD+ = 2.5K (2560 x 1600) |
|
Đồ Họa (VGA) |
|
|
Bộ xử lý |
Intel® Arc™ Graphics |
|
Kết nối (Network) |
|
|
Wireless |
Intel® Wi-Fi 7 BE201, 2x2, 802.11be |
|
Lan |
Không |
|
Bluetooth |
Bluetooth 5.4 |
|
Keyboard (Bàn Phím) |
|
|
Kiểu bàn phím |
Bàn phím có đèn nền led trắng, có phím số riêng, có phím Copilot |
|
Mouse (Chuột) |
|
|
|
Cảm ứng đa điểm |
|
Giao tiếp mở rộng |
|
|
Kết nối USB |
1 x USB 3.2 Gen 1 (5 Gbps) port |
|
Kết nối HDMI/VGA |
1 x HDMI 2.1 port |
|
Khe cắm thẻ nhớ |
Không |
|
Tai nghe |
1 x Universal Audio jack |
|
Camera |
1080p at 30 fps FHD camera, dual-array microphones |
|
Audio |
Dual speakers with Waves MaxxAudio® Pro and Dolby Atmos Cores, 2.5W x 2 = 5W total |
|
Pin Laptop |
|
|
Dung lượng pin |
4cell 64WHr |
|
Sạc Pin Laptop |
|
| Power |
Đi kèm 65W Type-C Adapter |
|
Hệ điều hành (Operating System) |
|
|
Hệ điều hành đi kèm |
Windows 11 Home Single Language |
|
Office |
Microsoft Office Home 2024 |
|
Thông tin khác |
|
|
Trọng lượng |
1.87 kg |
|
Kích thước |
Height: 0.67 in. (16.99 mm) |
|
Màu sắc |
Ice Blue (Xanh đá) |
|
Chất liệu |
Mặt A, D: Kim loại |
|
Bản lề |
Bản lề mở 180 độ |
|
Bảo mật |
Fingerprint - Cảm biến vân tay |
|
Phụ kiện đi kèm |
65W Type-C Adapter |
|
Bảo hành |
Premium Support |
|
Xuất xứ |
China |
|
|
|
Video đang cập nhật...
Quang Đức
Nhân viên rất nhiệt tình, phong cách phục vụ chuyên nghiệp. Một địa chỉ tin cậy để khách hàng đặt niềm tin.