| Liên hệ để có giá tốt hơn |
| Bảo hành: | 12 tháng |
|
Bộ vi xử lý (CPU)
|
|
|
Tên bộ vi xử lý
|
Qualcomm Snapdragon X X1-26-100 (Up to 45 NPU TOPS)
|
|
Tốc độ
|
Up to 3.0 GHz; 8 cores, 8 threads
|
|
Bộ nhớ đệm
|
30 MB
|
|
Bộ nhớ trong (RAM Laptop)
|
|
|
Dung lượng
|
16GB LPDDR5x 8448MHz Onboard
|
|
Khả năng nâng cấp
|
RAM onboard, không nâng cấp được
|
|
Dung lượng lưu trữ (SSD Laptop)
|
|
|
Dung lượng
|
512GB SSD PCIe NVMe 4x4
|
|
Khả năng nâng cấp
|
1 x M.2 2230 solid state drive (PCIe NVMe 4x4) <Đã sử dụng 1>
No HDD |
|
|
Không
|
|
Hiển thị (Màn hình)
|
|
|
Màn hình
|
14.0 inch FHD+, WVA, 60Hz, 300 nits, 45% NTSC, Anti-glare, Non-touch
|
|
Độ phân giải
|
FHD+ (1920 x 1200)
|
|
Đồ Họa (VGA)
|
|
|
Bộ xử lý
|
Qualcomm Adreno
|
|
Kết nối (Network)
|
|
|
Wireless
|
Qualcomm® FastConnect™ 7800 DBS (WCN7851), Wi-Fi 7, 2x2, 802.11be, MIMO
|
|
Lan
|
Không
|
|
Bluetooth
|
Bluetooth® 5.4 wireless card
|
|
3G/Wimax(4G)
|
|
|
Keyboard (Bàn phím)
|
|
|
Kiểu bàn phím
|
Bàn phím không phím số riêng, có phím Copilot
|
|
Mouse (Chuột)
|
|
|
|
Cảm ứng đa điểm
|
|
Giao tiếp mở rộng
|
|
|
Kết nối USB
|
1 x USB 3.2 Gen 1 (5 Gbps) port
2 x USB Type-C® Full Function Ports (40 Gbps, Power Delivery, and DisplayPort™) |
|
Kết nối HDMI/VGA
|
Không
|
|
Khe cắm thẻ nhớ
|
Không
|
|
Tai nghe
|
1 x headset (headphone and microphone combo) port
|
|
Camera
|
720p at 30 fps IR camera
|
|
Audio and Speakers
|
Stereo speaker with Qualcomm® Aqstic™ Speaker Max technology, speaker 2W x 2
|
|
Pin laptop
|
|
|
Dung lượng pin
|
3cell 54Wh
|
|
Thời gian sử dụng
|
|
|
Sạc pin laptop
|
|
|
|
Đi kèm
|
|
Hệ điều hành (Operating System)
|
|
|
Hệ điều hành đi kèm
|
Windows 11 Home
|
|
Office
|
Microsoft Office Home 2024
|
|
Thông tin khác
|
|
|
Màu sắc
|
Titan Grey (Xám)
|
|
Trọng lượng
|
1.53 kg (Tối đa)
|
|
Kích thước
|
Height (front): 15.14 mm (0.60 in.)
Height (rear): 16 mm (0.63 in.) Height (maximum): 17.90 mm (0.70 in) Width: 314 mm (12.36 in.) Depth: 223.75 mm (8.81 in.) |
|
Bảo mật
|
Fingerprint
McAfee LS |
|
Bộ vi xử lý (CPU)
|
|
|
Tên bộ vi xử lý
|
Qualcomm Snapdragon X X1-26-100 (Up to 45 NPU TOPS)
|
|
Tốc độ
|
Up to 3.0 GHz; 8 cores, 8 threads
|
|
Bộ nhớ đệm
|
30 MB
|
|
Bộ nhớ trong (RAM Laptop)
|
|
|
Dung lượng
|
16GB LPDDR5x 8448MHz Onboard
|
|
Khả năng nâng cấp
|
RAM onboard, không nâng cấp được
|
|
Dung lượng lưu trữ (SSD Laptop)
|
|
|
Dung lượng
|
512GB SSD PCIe NVMe 4x4
|
|
Khả năng nâng cấp
|
1 x M.2 2230 solid state drive (PCIe NVMe 4x4) <Đã sử dụng 1>
No HDD |
|
|
Không
|
|
Hiển thị (Màn hình)
|
|
|
Màn hình
|
14.0 inch FHD+, WVA, 60Hz, 300 nits, 45% NTSC, Anti-glare, Non-touch
|
|
Độ phân giải
|
FHD+ (1920 x 1200)
|
|
Đồ Họa (VGA)
|
|
|
Bộ xử lý
|
Qualcomm Adreno
|
|
Kết nối (Network)
|
|
|
Wireless
|
Qualcomm® FastConnect™ 7800 DBS (WCN7851), Wi-Fi 7, 2x2, 802.11be, MIMO
|
|
Lan
|
Không
|
|
Bluetooth
|
Bluetooth® 5.4 wireless card
|
|
3G/Wimax(4G)
|
|
|
Keyboard (Bàn phím)
|
|
|
Kiểu bàn phím
|
Bàn phím không phím số riêng, có phím Copilot
|
|
Mouse (Chuột)
|
|
|
|
Cảm ứng đa điểm
|
|
Giao tiếp mở rộng
|
|
|
Kết nối USB
|
1 x USB 3.2 Gen 1 (5 Gbps) port
2 x USB Type-C® Full Function Ports (40 Gbps, Power Delivery, and DisplayPort™) |
|
Kết nối HDMI/VGA
|
Không
|
|
Khe cắm thẻ nhớ
|
Không
|
|
Tai nghe
|
1 x headset (headphone and microphone combo) port
|
|
Camera
|
720p at 30 fps IR camera
|
|
Audio and Speakers
|
Stereo speaker with Qualcomm® Aqstic™ Speaker Max technology, speaker 2W x 2
|
|
Pin laptop
|
|
|
Dung lượng pin
|
3cell 54Wh
|
|
Thời gian sử dụng
|
|
|
Sạc pin laptop
|
|
|
|
Đi kèm
|
|
Hệ điều hành (Operating System)
|
|
|
Hệ điều hành đi kèm
|
Windows 11 Home
|
|
Office
|
Microsoft Office Home 2024
|
|
Thông tin khác
|
|
|
Màu sắc
|
Titan Grey (Xám)
|
|
Trọng lượng
|
1.53 kg (Tối đa)
|
|
Kích thước
|
Height (front): 15.14 mm (0.60 in.)
Height (rear): 16 mm (0.63 in.) Height (maximum): 17.90 mm (0.70 in) Width: 314 mm (12.36 in.) Depth: 223.75 mm (8.81 in.) |
|
Bảo mật
|
Fingerprint
McAfee LS |
Video đang cập nhật...
Quang Đức
Nhân viên rất nhiệt tình, phong cách phục vụ chuyên nghiệp. Một địa chỉ tin cậy để khách hàng đặt niềm tin.