| Liên hệ để có giá tốt hơn |
| Bảo hành: | 24 tháng |
|
Bộ vi xử lý (CPU) |
|
|
Tên bộ vi xử lý |
AMD Ryzen 7 155 Processor |
|
Tốc độ |
up to 4.70GHz, 6 cores, 12 threads |
|
Bộ nhớ đệm |
Total 22MB Cache |
|
Bộ nhớ trong (RAM Laptop) |
|
|
Dung lượng |
8GB DDR5-4800 SODIMM |
|
Số khe cắm |
1 x SODIMM slot <Đã sử dụng>, nâng cấp tối đa 16GB |
|
Ổ cứng (SSD Laptop) |
|
|
Dung lượng |
512GB SSD M.2 2242 PCIe 4.0x4 |
|
Khe cắm ổ cứng |
2 x M.2 SSD <Đã sử dụng 1>, nâng cấp tối đa mỗi khe 1TB |
|
Ổ đĩa quang (ODD) |
|
|
|
None |
|
Hiển thị (Màn hình) |
|
|
Màn hình |
14.0 inch WUXGA, IPS, 300nits, Anti-glare, 45% NTSC |
|
Độ phân giải |
WUXGA (1920x1200) |
|
Đồ Họa (VGA) |
|
|
Bộ xử lý |
AMD Radeon 740M Graphics |
|
Công nghệ |
|
|
Kết nối (Network) |
|
|
Wireless |
Wi-Fi 6, 802.11ax 2x2 |
|
Lan |
None |
|
Bluetooth |
Bluetooth 5.3 |
|
Keyboard (Bàn Phím) |
|
|
Kiểu bàn phím |
Không có đèn nền phím |
|
Mouse (Chuột) |
|
|
|
Cảm ứng đa điểm |
|
Giao tiếp mở rộng |
|
|
Kết nối USB |
2 x USB-A (USB 5Gbps) |
|
Kết nối HDMI/VGA |
1 x HDMI 1.4 |
|
Khe cắm thẻ nhớ |
1 x SD card reader |
|
Tai nghe |
1 x headphone / microphone combo jack (3.5mm) |
|
Camera |
HD 720p with Privacy Shutter |
|
Pin Laptop |
|
|
Dung lượng pin |
Pin 3-cell 50Wh |
|
Thời gian sử dụng |
-- |
|
Sạc Pin Laptop |
|
|
Đi kèm, 65W Round Tip (3-pin) |
|
|
Hệ điều hành (Operating System) |
|
|
Hệ điều hành đi kèm |
Windows 11 Home SL, English |
|
Hệ điều hành tương thích |
Windows 11 |
|
Office |
Microsoft 365 Basic + Office Home 2024 |
|
Thông tin khác |
|
|
Đa phương tiện |
HD Audio |
|
Trọng Lượng |
1.39 kg |
|
Kích thước |
314.4 x 222.1 x 16.9-17.9 mm |
|
Chất liệu |
Aluminium (Top), PC + ABS (Bottom) |
|
Màu sắc |
Luna Grey (Xám) |
|
Bảo mật |
Firmware TPM 2.0 Enabled |
|
Chứng nhận |
TÜV Rheinland Low Blue Light |
|
Xuất xứ |
China |
|
|
|
|
Bộ vi xử lý (CPU) |
|
|
Tên bộ vi xử lý |
AMD Ryzen 7 155 Processor |
|
Tốc độ |
up to 4.70GHz, 6 cores, 12 threads |
|
Bộ nhớ đệm |
Total 22MB Cache |
|
Bộ nhớ trong (RAM Laptop) |
|
|
Dung lượng |
8GB DDR5-4800 SODIMM |
|
Số khe cắm |
1 x SODIMM slot <Đã sử dụng>, nâng cấp tối đa 16GB |
|
Ổ cứng (SSD Laptop) |
|
|
Dung lượng |
512GB SSD M.2 2242 PCIe 4.0x4 |
|
Khe cắm ổ cứng |
2 x M.2 SSD <Đã sử dụng 1>, nâng cấp tối đa mỗi khe 1TB |
|
Ổ đĩa quang (ODD) |
|
|
|
None |
|
Hiển thị (Màn hình) |
|
|
Màn hình |
14.0 inch WUXGA, IPS, 300nits, Anti-glare, 45% NTSC |
|
Độ phân giải |
WUXGA (1920x1200) |
|
Đồ Họa (VGA) |
|
|
Bộ xử lý |
AMD Radeon 740M Graphics |
|
Công nghệ |
|
|
Kết nối (Network) |
|
|
Wireless |
Wi-Fi 6, 802.11ax 2x2 |
|
Lan |
None |
|
Bluetooth |
Bluetooth 5.3 |
|
Keyboard (Bàn Phím) |
|
|
Kiểu bàn phím |
Không có đèn nền phím |
|
Mouse (Chuột) |
|
|
|
Cảm ứng đa điểm |
|
Giao tiếp mở rộng |
|
|
Kết nối USB |
2 x USB-A (USB 5Gbps) |
|
Kết nối HDMI/VGA |
1 x HDMI 1.4 |
|
Khe cắm thẻ nhớ |
1 x SD card reader |
|
Tai nghe |
1 x headphone / microphone combo jack (3.5mm) |
|
Camera |
HD 720p with Privacy Shutter |
|
Pin Laptop |
|
|
Dung lượng pin |
Pin 3-cell 50Wh |
|
Thời gian sử dụng |
-- |
|
Sạc Pin Laptop |
|
|
Đi kèm, 65W Round Tip (3-pin) |
|
|
Hệ điều hành (Operating System) |
|
|
Hệ điều hành đi kèm |
Windows 11 Home SL, English |
|
Hệ điều hành tương thích |
Windows 11 |
|
Office |
Microsoft 365 Basic + Office Home 2024 |
|
Thông tin khác |
|
|
Đa phương tiện |
HD Audio |
|
Trọng Lượng |
1.39 kg |
|
Kích thước |
314.4 x 222.1 x 16.9-17.9 mm |
|
Chất liệu |
Aluminium (Top), PC + ABS (Bottom) |
|
Màu sắc |
Luna Grey (Xám) |
|
Bảo mật |
Firmware TPM 2.0 Enabled |
|
Chứng nhận |
TÜV Rheinland Low Blue Light |
|
Xuất xứ |
China |
|
|
|
Video đang cập nhật...
Quang Đức
Nhân viên rất nhiệt tình, phong cách phục vụ chuyên nghiệp. Một địa chỉ tin cậy để khách hàng đặt niềm tin.