✅CPU: AMD Ryzen 5 150 Processor 3.3GHz (16MB Cache, up to 4.55 GHz, 6 cores, 12 Threads)
✅Ram: DDR5 16GB
✅Ổ cứng: 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
✅VGA: AMD Radeon™ Graphics
✅Màn hình: 14.0-inch FHD (1920 x 1080) 16:9 Anti-glare display
✅Pin: 3Cell 42WHrs
✅Cân nặng: 1.40 kg
✅Màu sắc: Gentle Grey
✅OS: Windows 11 Home
| Bảo hành: | 24 tháng |
| Liên hệ: 0379.657.657 |
Sản phẩm đang được cập nhật....
Sản phẩm đang được cập nhật....
Sản phẩm đang được cập nhật....
Bạn chưa xem sản phẩm nào
Video đang cập nhật...
|
|
|
Quang Đức
Nhân viên rất nhiệt tình, phong cách phục vụ chuyên nghiệp. Một địa chỉ tin cậy để khách hàng đặt niềm tin.
|
Bộ vi xử lý (CPU)
|
|
|
Tên bộ vi xử lý
|
AMD Ryzen 5 150 Processor
|
|
Tốc độ
|
Base Clock 3.30GHz
Max. Boost Clock up to 4.55GHz, 6 cores, 12 threads |
|
Bộ nhớ đệm
|
L3 Cache: 16 MB
L2 Cache: 3MB |
|
Bộ nhớ trong (RAM Laptop)
|
|
|
Dung lượng
|
16GB DDR5 SO-DIMM
|
|
Số khe cắm
|
2 x SODIMM <Đang cập nhật>, hỗ trợ tối đa 64GB
|
|
Ổ cứng (SSD Laptop)
|
|
|
Dung lượng
|
512GB SSD M.2 2280 NVMe PCIe 4.0
|
|
Khả năng nâng cấp
|
1 x M.2 2280 PCIe 4.0x4
1 x M.2 2230 PCIe 4.0x4 |
|
Hiển thị (Màn hình)
|
|
|
Màn hình
|
14.0 inch FHD, LED Backlit, 16:9, Anti-glare, góc nhìn rộng, 300nits, 45% NTSC, Tỷ lệ màn hình trên kích thước: 87%
|
|
Độ phân giải
|
FHD (1920 x 1080)
|
|
Đồ Họa (VGA)
|
|
|
Bộ xử lý
|
AMD Radeon 660M
|
|
Công nghệ
|
|
|
Kết nối (Network)
|
|
|
Wireless
|
Wi-Fi 6E(802.11ax) (Dual band) 2*2
|
|
Lan
|
1 x RJ45 Gigabit Ethernet
|
|
Bluetooth
|
Bluetooth 5.4
|
|
3G/ Wimax (4G)
|
|
|
Keyboard (Bàn phím)
|
|
|
Kiểu bàn phím
|
Bàn phím dạng Chiclet, Hành trình phím 1.35 mm
|
|
Mouse (Chuột)
|
|
|
Cảm ứng đa điểm
Numberpad: Đang cập nhật |
|
|
Giao tiếp mở rộng
|
|
|
Kết nối USB
|
2 x USB 3.2 Gen 1 Type-A
2 x USB 3.2 Gen 2 Type-C support display / power delivery |
|
Kết nối HDMI/ VGA
|
1 x HDMI 1.4
|
|
Khe cắm thẻ nhớ
|
--
|
|
Tai nghe
|
1 x 3.5mm Combo Audio Jack
|
|
Camera
|
Camera HD 720p, với tấm che webcam vật lý
|
|
Pin Laptop
|
|
|
Dung lượng pin
|
3-cell 42WHrs
|
|
AC Adapter
|
--
|
|
Thời gian sử dụng
|
|
|
Sạc Pin Laptop
|
|
|
Đi kèm, 65W AC Adapter, Type-C
|
|
|
Hệ điều hành (Operating System)
|
|
|
Hệ điều hành đi kèm
|
Windows 11 Home
|
|
Hệ điều hành tương thích
|
Windows 11
|
|
Thông tin khác |
|
|
Trọng Lượng |
1.40 kg |
|
Kích thước |
32.45 x 21.44 x 1.97 ~ 1.97 cm |
|
Bản lề |
Đang cập nhật |
|
Chất liệu |
Đang cập nhật |
|
Màu sắc |
Xám Sương Mờ |
|
Audio |
Âm thanh Dirac |
|
Bảo mật |
Tự khôi phục BIOS |
|
Phụ kiện đi kèm |
Adapter, tài liệu, sách |
|
Xuất xứ |
China |
|
|
|
|
Bộ vi xử lý (CPU)
|
|
|
Tên bộ vi xử lý
|
AMD Ryzen 5 150 Processor
|
|
Tốc độ
|
Base Clock 3.30GHz
Max. Boost Clock up to 4.55GHz, 6 cores, 12 threads |
|
Bộ nhớ đệm
|
L3 Cache: 16 MB
L2 Cache: 3MB |
|
Bộ nhớ trong (RAM Laptop)
|
|
|
Dung lượng
|
16GB DDR5 SO-DIMM
|
|
Số khe cắm
|
2 x SODIMM <Đang cập nhật>, hỗ trợ tối đa 64GB
|
|
Ổ cứng (SSD Laptop)
|
|
|
Dung lượng
|
512GB SSD M.2 2280 NVMe PCIe 4.0
|
|
Khả năng nâng cấp
|
1 x M.2 2280 PCIe 4.0x4
1 x M.2 2230 PCIe 4.0x4 |
|
Hiển thị (Màn hình)
|
|
|
Màn hình
|
14.0 inch FHD, LED Backlit, 16:9, Anti-glare, góc nhìn rộng, 300nits, 45% NTSC, Tỷ lệ màn hình trên kích thước: 87%
|
|
Độ phân giải
|
FHD (1920 x 1080)
|
|
Đồ Họa (VGA)
|
|
|
Bộ xử lý
|
AMD Radeon 660M
|
|
Công nghệ
|
|
|
Kết nối (Network)
|
|
|
Wireless
|
Wi-Fi 6E(802.11ax) (Dual band) 2*2
|
|
Lan
|
1 x RJ45 Gigabit Ethernet
|
|
Bluetooth
|
Bluetooth 5.4
|
|
3G/ Wimax (4G)
|
|
|
Keyboard (Bàn phím)
|
|
|
Kiểu bàn phím
|
Bàn phím dạng Chiclet, Hành trình phím 1.35 mm
|
|
Mouse (Chuột)
|
|
|
Cảm ứng đa điểm
Numberpad: Đang cập nhật |
|
|
Giao tiếp mở rộng
|
|
|
Kết nối USB
|
2 x USB 3.2 Gen 1 Type-A
2 x USB 3.2 Gen 2 Type-C support display / power delivery |
|
Kết nối HDMI/ VGA
|
1 x HDMI 1.4
|
|
Khe cắm thẻ nhớ
|
--
|
|
Tai nghe
|
1 x 3.5mm Combo Audio Jack
|
|
Camera
|
Camera HD 720p, với tấm che webcam vật lý
|
|
Pin Laptop
|
|
|
Dung lượng pin
|
3-cell 42WHrs
|
|
AC Adapter
|
--
|
|
Thời gian sử dụng
|
|
|
Sạc Pin Laptop
|
|
|
Đi kèm, 65W AC Adapter, Type-C
|
|
|
Hệ điều hành (Operating System)
|
|
|
Hệ điều hành đi kèm
|
Windows 11 Home
|
|
Hệ điều hành tương thích
|
Windows 11
|
|
Thông tin khác |
|
|
Trọng Lượng |
1.40 kg |
|
Kích thước |
32.45 x 21.44 x 1.97 ~ 1.97 cm |
|
Bản lề |
Đang cập nhật |
|
Chất liệu |
Đang cập nhật |
|
Màu sắc |
Xám Sương Mờ |
|
Audio |
Âm thanh Dirac |
|
Bảo mật |
Tự khôi phục BIOS |
|
Phụ kiện đi kèm |
Adapter, tài liệu, sách |
|
Xuất xứ |
China |
|
|
|