CPU: Intel Core 7 150U (12MB; up to 5.40 GHz)
RAM: 16GB DDR5 5200MHz
SSD: 512GB M.2 PCIe NVMe
VGA: NVIDIA GeForce MX570A 2GB GDDR6
Màn hình: 14.0 inch FHD+, WVA, 60Hz, 300nits, 45% NTSC, Anti-Glare, Non-Touch
Pin: 4cell 54WHr
Màu sắc: Platinum Silver (Bạc)
Cân nặng: 1.56 kg (min)
OS: Windows 11 Home SL + Office
| Bảo hành: | 12 tháng |
| Giá: | 26.990.000 đ |
Sản phẩm đang được cập nhật....
Sản phẩm đang được cập nhật....
Sản phẩm đang được cập nhật....
Bạn chưa xem sản phẩm nào
Video đang cập nhật...
|
|
|
Quang Đức
Nhân viên rất nhiệt tình, phong cách phục vụ chuyên nghiệp. Một địa chỉ tin cậy để khách hàng đặt niềm tin.
|
Bộ vi xử lý (CPU) |
|
|
Tên bộ vi xử lý |
Intel® Core™ 7 150U Processor |
|
Tốc độ |
Up to 5.4 GHz; 10 Cores, 12 Threads |
|
Bộ nhớ đệm |
12 MB Intel® Smart Cache |
|
Bộ nhớ trong (RAM Laptop) |
|
|
Dung lượng |
16GB DDR5 5200MHz |
|
Số khe cắm |
2 x DDR5 5200MHz SODIMM slots |
|
Ổ cứng (SSD Laptop) |
|
|
Dung lượng |
512GB SSD M.2 PCIe NVMe |
|
Khả năng nâng cấp |
1 x M.2 2230 solid state drive <Đã sử dụng 1. Có thể thay được> |
|
Ổ đĩa quang (ODD) |
|
|
|
Không |
|
Hiển thị (Màn hình) |
|
|
Màn hình |
14.0 inch FHD+, WVA, 60Hz, 300nits, 45% NTSC, Anti-Glare, Non-Touch |
|
Độ phân giải |
FHD+ (1920 x 1200) |
|
Đồ Họa (VGA) |
|
|
Bộ xử lý |
NVIDIA GeForce MX570A 2GB GDDR6 |
|
Công nghệ |
|
|
Kết nối (Network) |
|
|
Wireless |
Realtek Wi-Fi 6 RTL8852BE, 2x2, 802.11ax, MU-MIMO |
|
Lan |
Không |
|
Bluetooth |
Bluetooth 5.3 |
|
3G/Wimax(4G) |
|
|
Keyboard (Bàn Phím) |
|
|
Kiểu bàn phím |
Bàn phím không phím số riêng, có phím Copilot |
|
Mouse (Chuột) |
|
|
|
Cảm ứng đa điểm |
|
Giao tiếp mở rộng |
|
|
Kết nối USB |
2 x USB 3.2 Gen 1 Type-A (5 Gbps) ports |
|
Kết nối HDMI/VGA |
1 x HDMI 1.4 port |
|
Khe cắm thẻ nhớ |
1 x SD-card slot |
|
Tai nghe |
1 x headset (headphone and microphone combo) port |
|
Camera |
1080p at 30 fps widescreen FHD-RGB camera, Dual-array microphones |
|
Audio |
Stereo speakers with Waves MaxxAudio® Pro and Dolby Atmos Core, 2W x 2 = 4W total |
|
Pin Laptop |
|
|
Dung lượng pin |
4cell 54WHr |
|
Thời gian sử dụng |
|
|
Sạc Pin Laptop |
|
|
Đi kèm 65 Watt AC adapter |
|
|
Hệ điều hành (Operating System) |
|
|
Hệ điều hành đi kèm |
Windows 11 Home Single Language |
|
Office |
Office |
|
Thông tin khác |
|
|
Trọng lượng |
Tối thiểu: 1.56 kg |
|
Kích thước |
Height (front): 0.62 in. (15.86 mm) |
|
Màu sắc |
Platinum Silver (Bạc) |
|
Chất liệu |
<Đang cập nhật> |
|
Bảo mật |
Mật khẩu |
|
Phụ kiện đi kèm |
65 Watt AC adapter |
|
Bảo hành |
12 tháng |
|
|
|
|
Bộ vi xử lý (CPU) |
|
|
Tên bộ vi xử lý |
Intel® Core™ 7 150U Processor |
|
Tốc độ |
Up to 5.4 GHz; 10 Cores, 12 Threads |
|
Bộ nhớ đệm |
12 MB Intel® Smart Cache |
|
Bộ nhớ trong (RAM Laptop) |
|
|
Dung lượng |
16GB DDR5 5200MHz |
|
Số khe cắm |
2 x DDR5 5200MHz SODIMM slots |
|
Ổ cứng (SSD Laptop) |
|
|
Dung lượng |
512GB SSD M.2 PCIe NVMe |
|
Khả năng nâng cấp |
1 x M.2 2230 solid state drive <Đã sử dụng 1. Có thể thay được> |
|
Ổ đĩa quang (ODD) |
|
|
|
Không |
|
Hiển thị (Màn hình) |
|
|
Màn hình |
14.0 inch FHD+, WVA, 60Hz, 300nits, 45% NTSC, Anti-Glare, Non-Touch |
|
Độ phân giải |
FHD+ (1920 x 1200) |
|
Đồ Họa (VGA) |
|
|
Bộ xử lý |
NVIDIA GeForce MX570A 2GB GDDR6 |
|
Công nghệ |
|
|
Kết nối (Network) |
|
|
Wireless |
Realtek Wi-Fi 6 RTL8852BE, 2x2, 802.11ax, MU-MIMO |
|
Lan |
Không |
|
Bluetooth |
Bluetooth 5.3 |
|
3G/Wimax(4G) |
|
|
Keyboard (Bàn Phím) |
|
|
Kiểu bàn phím |
Bàn phím không phím số riêng, có phím Copilot |
|
Mouse (Chuột) |
|
|
|
Cảm ứng đa điểm |
|
Giao tiếp mở rộng |
|
|
Kết nối USB |
2 x USB 3.2 Gen 1 Type-A (5 Gbps) ports |
|
Kết nối HDMI/VGA |
1 x HDMI 1.4 port |
|
Khe cắm thẻ nhớ |
1 x SD-card slot |
|
Tai nghe |
1 x headset (headphone and microphone combo) port |
|
Camera |
1080p at 30 fps widescreen FHD-RGB camera, Dual-array microphones |
|
Audio |
Stereo speakers with Waves MaxxAudio® Pro and Dolby Atmos Core, 2W x 2 = 4W total |
|
Pin Laptop |
|
|
Dung lượng pin |
4cell 54WHr |
|
Thời gian sử dụng |
|
|
Sạc Pin Laptop |
|
|
Đi kèm 65 Watt AC adapter |
|
|
Hệ điều hành (Operating System) |
|
|
Hệ điều hành đi kèm |
Windows 11 Home Single Language |
|
Office |
Office |
|
Thông tin khác |
|
|
Trọng lượng |
Tối thiểu: 1.56 kg |
|
Kích thước |
Height (front): 0.62 in. (15.86 mm) |
|
Màu sắc |
Platinum Silver (Bạc) |
|
Chất liệu |
<Đang cập nhật> |
|
Bảo mật |
Mật khẩu |
|
Phụ kiện đi kèm |
65 Watt AC adapter |
|
Bảo hành |
12 tháng |
|
|
|