✅CPU: Intel Core 5 120U (10 nhân, 12 luồng, Upto 5GHz, 12MB Cache)
✅VGA: Intel graphics
✅Màn hình: 16-inch FHD+ (1920x1200), Anti-Glare, 300nits WVA/IPS Display with ComfortView
✅RAM: 16GB, DDR5, 5200 MT/s
✅Ổ cứng: 512 GB, M.2, PCIe NVMe, SSD
✅Pin: 3-cell, 41Wh
✅Cân nặng: 1.98kg
✅Màu sắc: Đen
✅Bảo mật: McAfee LS
✅OS: Windows 11 Home + Microsoft Office Home 2024 + Microsoft 365 Basic
| Bảo hành: | 12 tháng |
| Liên hệ: 0379.657.657 |
Sản phẩm đang được cập nhật....
Sản phẩm đang được cập nhật....
Sản phẩm đang được cập nhật....
Bạn chưa xem sản phẩm nào
Video đang cập nhật...
|
|
|
Quang Đức
Nhân viên rất nhiệt tình, phong cách phục vụ chuyên nghiệp. Một địa chỉ tin cậy để khách hàng đặt niềm tin.
|
Bộ vi xử lý |
|
|
Công nghệ CPU |
Intel Core 5 120U (10 nhân, 12 luồng, Upto 5GHz, 12MB Cache) |
|
Số nhân |
10 |
|
Số luồng |
12 |
|
Tốc độ tối đa |
up to 5GHz |
|
Bộ nhớ đệm |
12 MB Intel Smart Cache |
|
Bộ nhớ trong (RAM) |
|
|
RAM |
16GB |
|
Loại RAM |
DDR5, 5200 MT/s |
|
Memory Slots |
- |
|
Ổ cứng |
|
|
Dung lượng |
512 GB, M.2, PCIe NVMe, SSD |
|
Hỗ trợ khe cắm SSD M.2 |
- |
|
Tổng số khe cắm SSD/HDD |
- |
|
Màn hình |
|
|
Kích thước màn hình |
16.0-inch |
|
Độ phân giải |
FHD+ (1920x1200) |
|
Công nghệ màn hình |
Anti-Glare, 300nits WVA/IPS Display with ComfortView |
|
Đồ Họa (VGA) |
|
|
Card màn hình |
Intel® Graphics |
|
Kết nối (Network) |
|
|
Wireless |
Realtek Wi-Fi 6 RTL8852BE, 2x2, 802.11ax, MU-MIMO |
|
Ethernet |
- |
|
Bluetooth |
Bluetooth wireless card |
|
Bàn phím, Touch Pad |
|
|
Kiểu bàn phím |
Carbon Black English US non-backlit Copilot key keyboard with numeric keypad |
|
Touch Pad |
Cảm ứng đa điểm |
|
Giao tiếp mở rộng |
|
|
Ports |
2 USB 3.2 Gen 1 (5 Gbps) Type-A 1 USB 3.2 Gen 2 (10Gbps) Type-C with Power Delivery 3.2 (10Gbps) & DisplayPort 1.4 1 Universal Audio Jack 1 Power Jack 1 Wedged-shaped lock slot |
|
Kết nối HDMI/VGA |
1 HDMI 1.4 |
|
Camera |
Có |
|
Công nghệ âm thanh |
2 tuned speakers
Integrated Widescreen HD (720p) Webcam with Dual Digital Microphone Array with Temporal Noise Reduction enabled |
|
Battery |
3-cell, 41Wh |
|
Security Software |
McAfee LS |
|
Hệ điều hành (bản quyền) đi kèm |
Windows 11 Home + Microsoft Office Home 2024 + Microsoft 365 Basic |
|
Kích thước (Dài x Rộng x Cao) |
16.74-19.9 mm H x 357.3 mm W x 250.6 mm D |
|
Trọng Lượng |
1.98 kg |
|
Màu sắc |
Carbon Black |
|
Sạc pin |
Đi kèm |
|
Bộ vi xử lý |
|
|
Công nghệ CPU |
Intel Core 5 120U (10 nhân, 12 luồng, Upto 5GHz, 12MB Cache) |
|
Số nhân |
10 |
|
Số luồng |
12 |
|
Tốc độ tối đa |
up to 5GHz |
|
Bộ nhớ đệm |
12 MB Intel Smart Cache |
|
Bộ nhớ trong (RAM) |
|
|
RAM |
16GB |
|
Loại RAM |
DDR5, 5200 MT/s |
|
Memory Slots |
- |
|
Ổ cứng |
|
|
Dung lượng |
512 GB, M.2, PCIe NVMe, SSD |
|
Hỗ trợ khe cắm SSD M.2 |
- |
|
Tổng số khe cắm SSD/HDD |
- |
|
Màn hình |
|
|
Kích thước màn hình |
16.0-inch |
|
Độ phân giải |
FHD+ (1920x1200) |
|
Công nghệ màn hình |
Anti-Glare, 300nits WVA/IPS Display with ComfortView |
|
Đồ Họa (VGA) |
|
|
Card màn hình |
Intel® Graphics |
|
Kết nối (Network) |
|
|
Wireless |
Realtek Wi-Fi 6 RTL8852BE, 2x2, 802.11ax, MU-MIMO |
|
Ethernet |
- |
|
Bluetooth |
Bluetooth wireless card |
|
Bàn phím, Touch Pad |
|
|
Kiểu bàn phím |
Carbon Black English US non-backlit Copilot key keyboard with numeric keypad |
|
Touch Pad |
Cảm ứng đa điểm |
|
Giao tiếp mở rộng |
|
|
Ports |
2 USB 3.2 Gen 1 (5 Gbps) Type-A 1 USB 3.2 Gen 2 (10Gbps) Type-C with Power Delivery 3.2 (10Gbps) & DisplayPort 1.4 1 Universal Audio Jack 1 Power Jack 1 Wedged-shaped lock slot |
|
Kết nối HDMI/VGA |
1 HDMI 1.4 |
|
Camera |
Có |
|
Công nghệ âm thanh |
2 tuned speakers
Integrated Widescreen HD (720p) Webcam with Dual Digital Microphone Array with Temporal Noise Reduction enabled |
|
Battery |
3-cell, 41Wh |
|
Security Software |
McAfee LS |
|
Hệ điều hành (bản quyền) đi kèm |
Windows 11 Home + Microsoft Office Home 2024 + Microsoft 365 Basic |
|
Kích thước (Dài x Rộng x Cao) |
16.74-19.9 mm H x 357.3 mm W x 250.6 mm D |
|
Trọng Lượng |
1.98 kg |
|
Màu sắc |
Carbon Black |
|
Sạc pin |
Đi kèm |