Máy in laser màu đa năng Canon MF643CDW (Nhập khẩu)

Mã SP: (0)
Liên hệ: 0379.657.657
Giá khuyến mại: 14.750.000 đ
  • In trắng đen: Một mặt: 21 trang/phút (A4), 22 trang/phút (Letter) Hai mặt: 12 trang/phút
  • In màu: Một mặt: 21 trang/phút (A4), 22 trang/phút (Letter) Hai mặt: 12 trang/phút
  • Độ phân giải: 600 x 600 dpi, 1.200 x 1.200 dpi (Công nghệ Làm mịn Hình ảnh)
  • Công suất in khuyến nghị hàng tháng: 250 - 2.500 trang
  • Kết nối: USB, Wifi, Ethernet
  • Mã mực: Greentec 054BK (1.500 trang), Greentec 054C/ Greentec 054Y/ Greentec 054M (1.200 trang); Canon 054BK (1.500 trang), Canon 054C/ Canon 054Y/ Canon 054/M (1.200 trang)
  • Xem thêm >
    Bảo hành: 12 tháng
    Tóm tắt thông số

    In

    Phương thức in In tia laser màu
    Tốc độ in
    A4 21 / 21 ppm (Đen trắng / Màu)
    Letter 22 / 22 ppm (Đen trắng / Màu)
    2-Sided 12 / 12 ppm (Đen trắng / Màu)
    Độ phân giải khi in 600 x 600 dpi
    Chất lượng bản in với Công nghệ Làm mịn Hình ảnh 1.200 × 1.200 dpi (eq.)
    Thời gian làm nóng máy (từ lúc bật nguồn) 13 giây hoặc ít hơn
    Thời gian in bản đầu tiên (FPOT)
    A4 Xấp xỉ 10,4 / 10,5 giây (Đen trắng / Màu)
    Letter Xấp xỉ 10,3 / 10,3 giây (Đen trắng / Màu)
    Thời gian khôi phục máy (từ chế độ Ngủ) 6,1 giây hoặc ít hơn
    Ngôn ngữ In UFR II, PCL 6
    In đảo mặt tự động Tiêu chuẩn
    Kích cỡ giấy cho phép in đảo mặt tự động A4, B5, Letter, Legal, Executive, Foolscap, Indian Legal
    Độ rộng Lề in 5mm - trên, dưới, phải, trái (Bao thư: 10mm)
    Tính năng in Poster, Booklet, Watermark, Page Composer, Toner Saver
    Định dạng file hỗ trợ In trực tiếp từ USB JPEG, TIFF, PDF

    Sao chép

    Tốc độ sao chép
    A4 21 / 21 ppm (Đen trắng / Màu)
    Letter 22 / 22 ppm (Đen trắng / Màu)
    Độ phân giải sao chép 600 x 600dpi
    Thời gian sao chép bản đầu tiên (FCOT)
    A4 Xấp xỉ 11,4 / 13,4 giây (Đen trắng / Màu)
    Letter Xấp xỉ 11,2 / 13,1 giây (Đen trắng / Màu)
    Số bản sao chép tối đa Lên tới 999 bản
    Phóng to / Thu nhỏ 25 - 400% với biên độ 1%
    Tính năng sao chép Frame Erase, Collate, 2 on 1, 4 on 1, ID Card Copy, Passport Copy

    Quét

    Độ phân giải khi quét
    Quang học Mặt kính: lên tới 600 x 600dpi
    Khay nạp tự động: lên tới 300 x 300dpi
    Bộ cài tăng cường Lên tới 9.600 x 9.600 dpi
    Loại quét Cảm biến Hình ảnh Chạm Màu
    Kích cỡ quét tối đa
    Mặt kính Lên tới 216,0 x 297mm
    Khay nạp tự động Lên tới 216,0 x 355,6mm
    Tốc độ quét*1 1 mặt: 26,1 ipm (đen trắng), 13.3 ipm (màu)
    Chiều sâu màu 24-bit
    Quét kéo Có, USB và Mạng
    Quét đẩy (Quét tới PC) với ứng dụng MF Scan Utility

    Có, USB và Mạng

    Quét tới USB (qua cổng USB Host 2.0)
    Quét tới đám mây MF Scan Utility
    Tương thích bộ cài quét TWAIN, WIA

    Gửi

    Phương thức GỬI (SEND) SMB, Email, FTP
    Chế độ màu Màu, Xám, Đen trắng
    Độ phân giải khi quét 300 x 600pi
    Định dạng JPEG, TIFF, PDF, Compact PDF, PDF (OCR)

    Xử lý giấy

    Khay nạp giấy quét tự động (ADF) 50 tờ (định dạng 80g/m2)
    Kích cỡ giấy khả dụng cho ADF A4, B5, A5, Letter, Legal, Statement
    (tối thiểu 128 x 139,7mm tới tối đa 216,0 x 355,6mm)
    Nạp giấy (định lượng 80g/m2)
    Khay Cassette tiêu chuẩn 250 tờ
    Khay đa năng 1 tờ
    Khay nạp giấy gắn ngoài Không
    Lượng giấy nạp tối đa 251 tờ
    Lượng giấy xuất ra 100 tờ
    Kích cỡ giấy
    Cassette tiêu chuẩn A4, B5, A5, Letter, Legal, Statement, Executive, Government Letter, Government Legal, Foolscap, Indian Legal
    Tùy chỉnh (tối thiểu 76,2 x 127,0mm tới tối đa 216,0 x 355,6mm)
    Khay đa năng A4, B5, A5, Letter, Legal, Statement, Executive, Government Letter, Government Legal, Foolscap, Indian Legal, Index Card
    Envelope: COM10, Monarch, C5, DL
    Tùy chỉnh (tối thiểu 76,2 x 127,0mm tới tối đa 216.0 x 355,6mm)

    Khay nạp giấy gắn ngoài

    Không
    Loại giấy Plain, Thick, Coated, Recycled, Colour, Label, Postcard, Envelope
    Trọng lượng giấy
    ADF 50 tới 105g/m2
    Khay Cassette /
    Khay nạp giấy gắn ngoài
    60 tới 200g/m2
    Khay đa năng 60 tới 200g/m2

    Kết nối & Phần mềm

    Giao diện tiêu chuẩn
    Có dây USB 2.0 High Speed, 10Base-T/100Base-TX/1000Base-T
    Không dây Wi-Fi 802.11b/g/n
    (Infrastructure mode, WPS easy Setup, Direct Connection)
    Near Field Communication (NFC) Không
    Giao thức mạng
    In LPD, RAW, WSD-Print (IPv4,IPv6)
    Quét Email, SMB, WSD-Scan(IPv4, IPv6), FTP
    Trình ứng dụng TCP/IP Bonjour(mDNS), HTTP, HTTPS, POP before SMTP (IPv4,IPv6), DHCP, ARP+PING, Auto IP, WINS (IPv4), DHCPv6 (IPv6)
    Quản lý SNMPv1, SNMPv3 (IPv4,IPv6)
    Bảo mật mạng
    Có dây IP/Mac address filtering, HTTPS, SNMPv3, IEEE802.1x, IPSEC
    Không dây WEP 64/128 bit, WPA-PSK (TKIP/AES), WPA2-PSK (AES)
    Cấu hình không dây đẩy một chạm Wi-Fi Protected Setup (WPS)
    Tính năng khác Quản lý Bộ phận, In bảo mật, Thư viện Ứng dụng
    Giải pháp in di động Canon PRINT Business, Canon Print Service, Google Cloud Print™, Apple® AirPrint®, Mopria® Print Service
    Danh bạ Địa chỉ LDAP
    Hệ điều hành tương thích*2 Windows® 10, Windows® 8.1, Windows® 7, Windows Server® 2016, Windows Server® 2012 R2, Windows Server® 2012, Windows Server® 2008 R2, Windows Server® 2008
    Mac® OS X 10.9.5 & up*3, Linux*3
    Phần mềm đi kèm Bộ cài máy in, bộ cài máy quét, MF Scan Utility, Toner Status

    Thông số chung

    Bộ nhớ thiết bị 1 GB
    Hiển thị LCD Màn hình LCD 5 inch WVGA cảm ứng màu
    Kích cỡ (W x D x H) 451 x 460 x 413mm
    Trọng lượng 20,5 kg
    Tiêu thụ điện
    Tối đa 850W hoặc ít hơn
    Trung bình (Trong lúc sao chép) Xấp xỉ 370W
    Trung bình (ở chế độ Chờ) Xấp xỉ 11W
    Trung bình (ở chế độ Ngủ) Xấp xỉ 0,8W (USB/ LAN / Wi-Fi)
    Độ ồn*4
    Lúc hoạt động Mức nén âm: 51dB
    Công suất âm: 69.4dB
    Ở chế độ chờ Mức nén âm: Không nghe được
    Công suất âm: 43dB
    Môi trường hoạt động
    Nhiệt độ 10 - 30°C
    Độ ẩm 20% - 80% RH (không ngưng tụ)
    Nguồn điện AC 220-240 V (±10%), 50/60 Hz (±2Hz)
    Cartridge mực*5
    Tiêu chuẩn Cartridge 054 BK: 1.500 trang (đi kèm máy: 910 trang)
    Cartridge 054 C/M/Y: 1.200 trang (đi kèm máy: 680 trang)
    Cao Cartridge 054H BK: 3.100 trang
    Cartridge 054H C/M/Y: 2.300 trang
    Chu kỳ in hàng tháng*6 30.000 trang
    1. Tốc độ quét dựa trên giấy ở khay nạp tài liệu, cỡ A4, độ phân giải quét 300 x 300 dpi.
    2. ScanGear không khả dụng với Windows Server 2003/2008/2012.
    3. Trình cài đặt dành cho hệ điều hành Mac OS có thể được download từ website https://asia.canon khi khả dụng. Hệ điều hành Linux chỉ hỗ trợ chức năng in.
    4. Đo theo tiêu chuẩn ISO 7779 và được tuyên bố theo tiêu chuẩn ISO 9296.
    5. Dung lượng ống mực tuân theo chuẩn ISO/IEC 19798.
    6. Giá trị Chu kỳ in hàng tháng là phương tiện để so sánh độ bền của chiếc máy in này so với những chiếc máy in laser khác của Canon. Giá trị này không thể hiện số lượng bản in tối đa thực tế/ tháng.
    Xem cấu hình chi tiết

    In

    Phương thức in In tia laser màu
    Tốc độ in
    A4 21 / 21 ppm (Đen trắng / Màu)
    Letter 22 / 22 ppm (Đen trắng / Màu)
    2-Sided 12 / 12 ppm (Đen trắng / Màu)
    Độ phân giải khi in 600 x 600 dpi
    Chất lượng bản in với Công nghệ Làm mịn Hình ảnh 1.200 × 1.200 dpi (eq.)
    Thời gian làm nóng máy (từ lúc bật nguồn) 13 giây hoặc ít hơn
    Thời gian in bản đầu tiên (FPOT)
    A4 Xấp xỉ 10,4 / 10,5 giây (Đen trắng / Màu)
    Letter Xấp xỉ 10,3 / 10,3 giây (Đen trắng / Màu)
    Thời gian khôi phục máy (từ chế độ Ngủ) 6,1 giây hoặc ít hơn
    Ngôn ngữ In UFR II, PCL 6
    In đảo mặt tự động Tiêu chuẩn
    Kích cỡ giấy cho phép in đảo mặt tự động A4, B5, Letter, Legal, Executive, Foolscap, Indian Legal
    Độ rộng Lề in 5mm - trên, dưới, phải, trái (Bao thư: 10mm)
    Tính năng in Poster, Booklet, Watermark, Page Composer, Toner Saver
    Định dạng file hỗ trợ In trực tiếp từ USB JPEG, TIFF, PDF

    Sao chép

    Tốc độ sao chép
    A4 21 / 21 ppm (Đen trắng / Màu)
    Letter 22 / 22 ppm (Đen trắng / Màu)
    Độ phân giải sao chép 600 x 600dpi
    Thời gian sao chép bản đầu tiên (FCOT)
    A4 Xấp xỉ 11,4 / 13,4 giây (Đen trắng / Màu)
    Letter Xấp xỉ 11,2 / 13,1 giây (Đen trắng / Màu)
    Số bản sao chép tối đa Lên tới 999 bản
    Phóng to / Thu nhỏ 25 - 400% với biên độ 1%
    Tính năng sao chép Frame Erase, Collate, 2 on 1, 4 on 1, ID Card Copy, Passport Copy

    Quét

    Độ phân giải khi quét
    Quang học Mặt kính: lên tới 600 x 600dpi
    Khay nạp tự động: lên tới 300 x 300dpi
    Bộ cài tăng cường Lên tới 9.600 x 9.600 dpi
    Loại quét Cảm biến Hình ảnh Chạm Màu
    Kích cỡ quét tối đa
    Mặt kính Lên tới 216,0 x 297mm
    Khay nạp tự động Lên tới 216,0 x 355,6mm
    Tốc độ quét*1 1 mặt: 26,1 ipm (đen trắng), 13.3 ipm (màu)
    Chiều sâu màu 24-bit
    Quét kéo Có, USB và Mạng
    Quét đẩy (Quét tới PC) với ứng dụng MF Scan Utility

    Có, USB và Mạng

    Quét tới USB (qua cổng USB Host 2.0)
    Quét tới đám mây MF Scan Utility
    Tương thích bộ cài quét TWAIN, WIA

    Gửi

    Phương thức GỬI (SEND) SMB, Email, FTP
    Chế độ màu Màu, Xám, Đen trắng
    Độ phân giải khi quét 300 x 600pi
    Định dạng JPEG, TIFF, PDF, Compact PDF, PDF (OCR)

    Xử lý giấy

    Khay nạp giấy quét tự động (ADF) 50 tờ (định dạng 80g/m2)
    Kích cỡ giấy khả dụng cho ADF A4, B5, A5, Letter, Legal, Statement
    (tối thiểu 128 x 139,7mm tới tối đa 216,0 x 355,6mm)
    Nạp giấy (định lượng 80g/m2)
    Khay Cassette tiêu chuẩn 250 tờ
    Khay đa năng 1 tờ
    Khay nạp giấy gắn ngoài Không
    Lượng giấy nạp tối đa 251 tờ
    Lượng giấy xuất ra 100 tờ
    Kích cỡ giấy
    Cassette tiêu chuẩn A4, B5, A5, Letter, Legal, Statement, Executive, Government Letter, Government Legal, Foolscap, Indian Legal
    Tùy chỉnh (tối thiểu 76,2 x 127,0mm tới tối đa 216,0 x 355,6mm)
    Khay đa năng A4, B5, A5, Letter, Legal, Statement, Executive, Government Letter, Government Legal, Foolscap, Indian Legal, Index Card
    Envelope: COM10, Monarch, C5, DL
    Tùy chỉnh (tối thiểu 76,2 x 127,0mm tới tối đa 216.0 x 355,6mm)

    Khay nạp giấy gắn ngoài

    Không
    Loại giấy Plain, Thick, Coated, Recycled, Colour, Label, Postcard, Envelope
    Trọng lượng giấy
    ADF 50 tới 105g/m2
    Khay Cassette /
    Khay nạp giấy gắn ngoài
    60 tới 200g/m2
    Khay đa năng 60 tới 200g/m2

    Kết nối & Phần mềm

    Giao diện tiêu chuẩn
    Có dây USB 2.0 High Speed, 10Base-T/100Base-TX/1000Base-T
    Không dây Wi-Fi 802.11b/g/n
    (Infrastructure mode, WPS easy Setup, Direct Connection)
    Near Field Communication (NFC) Không
    Giao thức mạng
    In LPD, RAW, WSD-Print (IPv4,IPv6)
    Quét Email, SMB, WSD-Scan(IPv4, IPv6), FTP
    Trình ứng dụng TCP/IP Bonjour(mDNS), HTTP, HTTPS, POP before SMTP (IPv4,IPv6), DHCP, ARP+PING, Auto IP, WINS (IPv4), DHCPv6 (IPv6)
    Quản lý SNMPv1, SNMPv3 (IPv4,IPv6)
    Bảo mật mạng
    Có dây IP/Mac address filtering, HTTPS, SNMPv3, IEEE802.1x, IPSEC
    Không dây WEP 64/128 bit, WPA-PSK (TKIP/AES), WPA2-PSK (AES)
    Cấu hình không dây đẩy một chạm Wi-Fi Protected Setup (WPS)
    Tính năng khác Quản lý Bộ phận, In bảo mật, Thư viện Ứng dụng
    Giải pháp in di động Canon PRINT Business, Canon Print Service, Google Cloud Print™, Apple® AirPrint®, Mopria® Print Service
    Danh bạ Địa chỉ LDAP
    Hệ điều hành tương thích*2 Windows® 10, Windows® 8.1, Windows® 7, Windows Server® 2016, Windows Server® 2012 R2, Windows Server® 2012, Windows Server® 2008 R2, Windows Server® 2008
    Mac® OS X 10.9.5 & up*3, Linux*3
    Phần mềm đi kèm Bộ cài máy in, bộ cài máy quét, MF Scan Utility, Toner Status

    Thông số chung

    Bộ nhớ thiết bị 1 GB
    Hiển thị LCD Màn hình LCD 5 inch WVGA cảm ứng màu
    Kích cỡ (W x D x H) 451 x 460 x 413mm
    Trọng lượng 20,5 kg
    Tiêu thụ điện
    Tối đa 850W hoặc ít hơn
    Trung bình (Trong lúc sao chép) Xấp xỉ 370W
    Trung bình (ở chế độ Chờ) Xấp xỉ 11W
    Trung bình (ở chế độ Ngủ) Xấp xỉ 0,8W (USB/ LAN / Wi-Fi)
    Độ ồn*4
    Lúc hoạt động Mức nén âm: 51dB
    Công suất âm: 69.4dB
    Ở chế độ chờ Mức nén âm: Không nghe được
    Công suất âm: 43dB
    Môi trường hoạt động
    Nhiệt độ 10 - 30°C
    Độ ẩm 20% - 80% RH (không ngưng tụ)
    Nguồn điện AC 220-240 V (±10%), 50/60 Hz (±2Hz)
    Cartridge mực*5
    Tiêu chuẩn Cartridge 054 BK: 1.500 trang (đi kèm máy: 910 trang)
    Cartridge 054 C/M/Y: 1.200 trang (đi kèm máy: 680 trang)
    Cao Cartridge 054H BK: 3.100 trang
    Cartridge 054H C/M/Y: 2.300 trang
    Chu kỳ in hàng tháng*6 30.000 trang
    1. Tốc độ quét dựa trên giấy ở khay nạp tài liệu, cỡ A4, độ phân giải quét 300 x 300 dpi.
    2. ScanGear không khả dụng với Windows Server 2003/2008/2012.
    3. Trình cài đặt dành cho hệ điều hành Mac OS có thể được download từ website https://asia.canon khi khả dụng. Hệ điều hành Linux chỉ hỗ trợ chức năng in.
    4. Đo theo tiêu chuẩn ISO 7779 và được tuyên bố theo tiêu chuẩn ISO 9296.
    5. Dung lượng ống mực tuân theo chuẩn ISO/IEC 19798.
    6. Giá trị Chu kỳ in hàng tháng là phương tiện để so sánh độ bền của chiếc máy in này so với những chiếc máy in laser khác của Canon. Giá trị này không thể hiện số lượng bản in tối đa thực tế/ tháng.
    Mô tả sản phẩm
    Đang cập nhật thông tin sản phẩm...

    Xem thêm

    Video

    Video đang cập nhật...

    Đánh giá

    Quang Đức

    Nhân viên rất nhiệt tình, phong cách phục vụ chuyên nghiệp. Một địa chỉ tin cậy để khách hàng đặt niềm tin.

    Xem thêm các đánh giá khác

    Hỏi đáp
    avatar
    x
    Đánh giá:
    Bình luận facebook
        Hotline: 0379.657.657
    0914.81.71.81
    0255.3729.729
        Chat Fanpage CIVIP zalo     Chat Zalo