| - Giá bán: | 440.000đ |
| - Bảo hành: | 12 tháng |
✅ Thời lượng pin tai nghe: Dùng 50 giờ - Sạc 2.5 giờ
✅ Cổng sạc: Type-C
✅ Công nghệ âm thanh:Hi-Fi, ENC, Adaptive EQ
✅ Tương thích: macOS, Android, iOS, Windows
✅ Có mic thoại
✅ Công nghệ kết nối: Bluetooth 5.2
✅ Khối lượng: 176 g
| - Giá bán: | Liên hệ |
| - Bảo hành: | 36 tháng |
✅ CPU Intel Socket LGA1700 thế hệ 12 và 13
✅ Ram DDR5: 4800MHz | 7600MHz (OC)
✅ Cổng xuất hình:
+ 1 HDMI 2.0 (4096x2160)
+ 1 DisplaPort 1.4 (4096x2304)
✅ Cổng PCI Express x16 (PCI 3.0/4.0/5.0)
✅ Hỗ trợ ổ cứng:
+ 3x M.2 PCIe 4.0
+ Ổ cứng 2.5 và 3.5: x6 SATA 6Gb/s
✅ Kết nối Internet: LAN, Wi-Fi AX, BT 5.1
✅ Kích thước: ATX
| - Giá bán: | 1.190.000đ |
| - Bảo hành: | 36 tháng |
✅ Công suất: 650W
✅ Chứng nhận hiệu suất: 80Plus Bronze / Cybenetics Silver
✅ Hiệu suất: ≥85% ở mức tải tiêu chuẩn 50%
✅ Quạt làm mát: 120mm HYB (Hydro Bearing)
✅ Hệ thống bảo vệ: OPP / OVP / SCP / OTP / OCP / UVP / SIP / NLO
✅ Topology: Active PFC + DC to DC
✅ Tụ điện: Chinese Electrolytic Capacitors
✅ MTBF: 100,000 giờ
| - Giá bán: | 2.390.000đ |
| - Bảo hành: | 36 tháng |
✅ Loại bộ nhớ DDR4
✅ Kiểu dáng SO-DIMM
✅ Dung lượng 8GB
✅ Tốc độ 3200MHz
✅ Điện áp hoạt động DDR4 STD 1.2V
✅ Nhiệt độ hoạt động 0°C đến 85°C
| - Giá bán: | 1.160.000đ |
| - Bảo hành: | 12 tháng |
| - Giá bán: | 1.400.000đ |
| - Bảo hành: | 36 tháng |
✅ 16 cổng 10/100/1000BASE-T
✅ Tốc độ chuyển mạch: 32Gbps
✅ Tốc độ chuyển gói tin: 23.8Mpps
✅ Half-duplex, full-duplex, auto-negotiation mode, support auto MDI/MDIX
✅ Hỗ trợ 4 mode: Flow Control On, Flow Control Off, Port Isolation, Extend Data Transmission-10Mbps.
✅ Nguồn 100-240V AC
✅ MAC: 8K
✅ Nhiệt độ hoạt động: 0°C~45°C
✅ Kích thước: 280 mm x 125 mm x 43.6 mm
✅ Chất liệu: Vỏ kim loại
✅ Hỗ trợ gắn tủ Rack
| - Giá bán: | 150.000đ |
| - Bảo hành: | 24 tháng |
✅ Chuẩn và Giao thức IEEE 802.3i/802.3u/802.3x
✅ Giao diện 5 cổng 10/100Mbps, Auto-Negotiation, Auto-MDI/MDIX
✅ Bộ cấp nguồn bên ngoài (EU) Bộ Chuyển Đổi Nguồn (Đầu ra: 5VDC/0.6A)
✅ Kích thước ( R x D x C ) 3.3 × 1.8 × 0.9 in. (83.6 × 45.7 × 22.8 mm)
✅ Tiêu thụ điện tối đa 1.65W
| - Giá bán: | 470.000đ |
| - Bảo hành: | 36 tháng |
✅ Số cổng Switch 8 cổng 10/100/1000 Mbps
✅ Hỗ trợ – Tốc độ chuyển mạch: 16Gbps
– Tốc độ chuyển gói tin: 11.9Mpps
– Half-duplex, full-duplex, auto-negotiation mode, support auto MDI/MDIX
– MAC: 4K
✅ Nguồn cấp DC 9.0V / 600mA
✅ Kích thước 124mm x 60mm x 24mm
✅ Trọng lượng 0,27 kg
| - Giá bán: | 650.000đ |
| - Bảo hành: | 12 tháng |
✅ Loại thiết bị Switch PoE
✅ Hỗ trợ:
– 8 x 10/100Mbps PoE Ports + 2 x 1000Mbps Uplink port
– Hỗ trợ chế độ mở rộng đường truyền lên đế 250m cho cáp cat6 (10 Mbps)
– Tổng công suất cho 8 cổng POE là 60W
– Công suất chuyển mạch: 2 Gbps
– Tốc độ chuyển tiếp gói tin: 1.488 Mpps
– Hỗ trợ chuẩn PoE: IEEE802.3at và IEEE802.3af
✅ Nguồn cấp: 53V DC
✅ Kích thước 184.6 mm × 77.4 mm × 27 mm
| - Giá bán: | 30.990.000đ |
| - Bảo hành: | 12 tháng |
✅CPU: Intel® Core™ Ultra 5-226V (2.1 GHz - 4.5 GHz/ 8MB/ 8 nhân, 8 luồng)
✅NPU: Intel® AI Boost 40 TOPS
✅VGA: Onboard graphics
✅RAM: 16GB Onboard 8533MHz LPDDR5x (Không nâng cấp được)
✅Ổ cứng: 1TB SSD M.2 NVMe
✅Màn hình: 16" 2.5K (2560 x 1600) WVA, 60Hz, Màn hình chống lóa, 300 nits, ComfyView, 45% NTSC
✅Khác: Bàn phím thường, FHD webcam, Dolby Atmos, Intel AI
✅OS: Windows 11 Home + Office Home & Student 2024 + Microsoft 365 Basic
| - Giá bán: | 25.990.000đ |
| - Bảo hành: | 12 tháng |
| - Giá bán: | 34.490.000đ |
| - Bảo hành: | 24 tháng |
✅CPU: AMD Ryzen™ 7-7735HS (3.20GHz up to 4.75GHz, 16MB Cache)
✅Ram: 16GB (1x 16GB) SO-DIMM DDR5-4800MHz (2 slots, Up to 16GB)
✅Ổ cứng: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
✅VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4050 6GB GDDR6
✅Màn hình: 15.6inch FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 100% sRGB, 144Hz, FreeSync™
✅Pin: 57.5Wh
✅Màu sắc: Luna Grey (Xám)
✅Cân nặng: 1.8 kg
✅White Backlit Keyboard
✅OS: Windows® 11 Home Single Language
| - Giá bán: | 54.990.000đ |
| - Bảo hành: |
✅CPU: Intel® Core™ Ultra 7 258V (2.20GHz up to 4.80GHz, 12MB Cache)
✅Ram: 32GB Soldered LPDDR5x-8533MHz
✅Ổ cứng: 1TB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0
✅VGA: Intel® Arc™ Graphics 140V
✅Màn hình: 15.3 inch 2.8K (2880x1800) OLED 500nits Anti-reflection / Anti-fingerprint, 100% DCI-P3, 30-120Hz VRR, DisplayHDR™ True Black 600, Dolby Vision
✅Pin: 80Wh
✅Cân nặng: 1.40 kg
✅Màu sắc: Grey (Xám)
✅OS: Windows 11 Pro bản quyền
| - Giá bán: | 320.000đ |
| - Bảo hành: | 12 tháng |
✅ Dung lượng: 128GB
✅ Tốc độ đọc: 100MB/s
✅ Tốc độ ghi: 10 MB/s
✅ Hãng sản xuất: Kingston
| - Giá bán: | 250.000đ |
| - Bảo hành: | 12 tháng |
✅ Loại chuột: Chuột không dây
✅ Kiểu kết nối: Bluetooth
✅ Khoảng cách kết nối: 10 m
✅ Độ phân giải chuột: 1000
✅ Độ bền nút nhấn: 3 triệu lần nhấn
✅ Kích thước: 109.5 x 61.6 x 31.1 mm
✅ Trọng lượng sản phẩm: 58 g
| - Giá bán: | 150.000đ |
| - Bảo hành: | 12 tháng |
✅ Dây chuẩn 19+1
✅ Chất liệu lõi: Đồng CCS
✅ Vỏ hợp kim nhôm
✅ Đầu nối mạ vàng
✅ Hỗ trợ 2K*4K 60HZ
| - Giá bán: | 750.000đ |
| - Bảo hành: | 12 tháng |
✅ Dung lượng lưu trữ 128GB
✅ UHS-I, Class 10, U3, V30
✅ Tốc độ đọc tối đa 205MB/s
✅ Tốc độ ghi tối đa 150MB/s, tối thiểu 30MB/s
✅ Ghi nội dung Full HD, 3D, 4K
✅ Chống mài mòn, chống nhiệt, tia X, sốc, từ...
✅ Có nút gạt bảo vệ ghi
| - Giá bán: | 1.390.000đ |
| - Bảo hành: | 12 tháng |
✔️Kích thước driver: 8 mm / 0.3’’ Dynamic Driver
✔️Nhiệt độ hoạt động tối đa: 45 °C
✔️Nguồn sạc: 5V 1A
✔️Tần số đáp ứng: 20 Hz - 20 kHz
✔️Trở kháng: 16 ohm
✔️Độ nhạy: 100 dB SPL@1 kHz
✔️SPL tối đa: 95 dB
✔️Độ nhạy microphone: -38 dBV/Pa@1 kHz
✔️Phiên bản Bluetooth®: 5.3
✔️Thời gian sạc: 2 giờ kể từ khi cạn pin
✔️Thời gian phát nhạc - Bật Bluetooth® và tắt ANC: lên tới 10 giờ
✔️Bật Bluetooth® và bật ANC: lên tới 8 giờ
✔️Thời gian đàm thoại - Bật ANC: lên tới 6 giờ
✔️Tắt ANC: lên tới 5.5 giờ
| - Giá bán: | 950.000đ |
| - Bảo hành: | 24 tháng |
✅ Tối ưu hóa cho chơi game trên thiết bị di động
✅ Bao gồm 4 kích cỡ nút tai
✅ Hộp đựng bằng vỏ cứng dễ bảo quản
✅ Phích cắm 90° cấu hình thấp
✅ Tích hợp mic và nút đa chức năng di động
✅ Tương thích đa nền tảng
✅ Tần số: 20Hz – 20kHz
✅ Độ nhạy: -42dBV (0dB=1V/Pa,1kHz)
| - Giá bán: | 6.390.000đ |
| - Bảo hành: | 36 tháng |
Engine đồ họa: GeForce RTX 3050
Chuẩn Bus: PCI-E 4.0
Bộ nhớ: 6GB GDDR6
Core Clock: 1477 MHz (Reference Card: 1470 MHz)
Lõi CUDA: 2304
Clock bộ nhớ: 14000 MHz
Giao diện bộ nhớ: 96 bit
Độ phân giải: 7680x4320
Kết nối: DP1.4a*2 / HDMI 2.1*2
Kích thước: L=191 W=111 H=36 mm
PSU đề nghị: 550W